重流 zhòng liú · trọng lưu Hán Việt: trọng lưu · Pinyin: zhòng liú Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 流 (lưu)Pinyinzhòng liúHán Việttrọng lưuCấu tạo重 + 流 · trọng + lưu nghĩa thành phần: trọng + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不轻易使物资外流。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不轻易使物资外流。