重測

trọng trắc

Hán Việt: trọng trắc

Tổng quan

nghiên cứu lại; quan trắc lại; đo vẽ lại, sự nghiên cứu lại; sự quan trắc lại; sự đo vẽ lại

Cấu tạo: (trọng) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu lại; quan trắc lại; đo vẽ lại, sự nghiên cứu lại; sự quan trắc lại; sự đo vẽ lại