重深

zhòng shēn trọng thâm

Hán Việt: trọng thâm · Pinyin: zhòng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽深;深邃; 谓困难或险阻多而大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽深;深邃。 2.谓困难或险阻多而大。