重淵 zhòng yuān · trọng uyên Hán Việt: trọng uyên · Pinyin: zhòng yuān Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 淵 (uyên)Pinyinzhòng yuānHán Việttrọng uyênCấu tạo重 + 淵 · trọng + uyên nghĩa thành phần: trọng + uyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 深淵,水深的地方。《後漢書.卷六○上.馬融傳》:「聘畎畝之群雄,宗重淵之潛龍。」《文選.陸機.文賦》:「若遊魚銜鉤而出重淵之深。」