重溫

chóng wēn trọng ôn

Hán Việt: trọng ôn · Pinyin: chóng wēn

Tổng quan

học lại điều gì | ôn tập | ôn lại | hồi tưởng (kỷ niệm, tình bạn, v.v.)

Cấu tạo: (trọng) + (ôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học lại điều gì | ôn tập | ôn lại | hồi tưởng (kỷ niệm, tình bạn, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对往事的重新回忆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指对往事的重新回忆。

Eng

  • CC-CEDICT to learn sth over again|to review|to brush up|to revive (memories, friendship etc)
  • Cihui to learn sth over again; to review; to brush up; to revive (memories, friendship etc)