重湖 zhòng hú · trọng hồ Hán Việt: trọng hồ · Pinyin: zhòng hú Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 湖 (hồ)Pinyinzhòng húHán Việttrọng hồCấu tạo重 + 湖 · trọng + hồ nghĩa thành phần: trọng + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洞庭湖的别称〓南洞庭湖南与青草湖相通,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.洞庭湖的别称〓南洞庭湖南与青草湖相通,故称。