重溟

zhòng míng trọng minh

Hán Việt: trọng minh · Pinyin: zhòng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海。《文選.孫綽.遊天台山賦》:「或倒景於重溟,或匿峰於千嶺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指海。