重滯 zhòng zhì · trọng trệ Hán Việt: trọng trệ · Pinyin: zhòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 滯 (trệ)Pinyinzhòng zhìHán Việttrọng trệCấu tạo重 + 滯 · trọng + trệ nghĩa thành phần: trọng + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝滞;阻塞。Tân Hoa Tự Điển 1.凝滞;阻塞。