重濁

zhòng zhuó trọng trọc

Hán Việt: trọng trọc · Pinyin: zhòng zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (trọc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 重濁 hòngzhuó v.p. 1. low and deep (of voice) 2. overcast; lowering