重熙

zhòng xī trọng hi

Hán Việt: trọng hi · Pinyin: zhòng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (hi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.非常光明的樣子。 2.遼興宗的年號。(西元1032~1055)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时用以称颂君主累世圣明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时用以称颂君主累世圣明。