重爵 zhòng jué · trọng tước Hán Việt: trọng tước · Pinyin: zhòng jué Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 爵 (tước)Pinyinzhòng juéHán Việttrọng tướcCấu tạo重 + 爵 · trọng + tước nghĩa thành phần: trọng + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崇高的爵位; 重视爵位。Tân Hoa Tự Điển 1.崇高的爵位。 2.重视爵位。