重版

chóng bǎn trọng bản

Hán Việt: trọng bản · Pinyin: chóng bǎn

Tổng quan

tái xuất bản

Cấu tạo: (trọng) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái xuất bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書籍印行後,因售罄或重加校勘、加入新教材而重加印行者,稱為「重版」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓书籍重新出版。指书籍从第二版起的各版次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓书籍重新出版。指书籍从第二版起的各版次。

Eng

  • CC-CEDICT to republish
  • Cihui to republish

ja

  • JMdict additional printing|reprint|reissue