重牙 zhòng yá · trọng nha Hán Việt: trọng nha · Pinyin: zhòng yá Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 牙 (nha)Pinyinzhòng yáHán Việttrọng nhaCấu tạo重 + 牙 · trọng + nha nghĩa thành phần: trọng + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车轮的双重外周。二轮相重,取其安稳。Tân Hoa Tự Điển 1.车轮的双重外周。二轮相重,取其安稳。