重狴 zhòng bì · trọng bệ Hán Việt: trọng bệ · Pinyin: zhòng bì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 狴 (bệ)Pinyinzhòng bìHán Việttrọng bệCấu tạo重 + 狴 · trọng + bệ nghĩa thành phần: trọng + bệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深的牢狱。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深的牢狱。