重獎

zhòng jiǎngtrọng tưởng

Hán Việt: trọng tưởng · Pinyin: zhòng jiǎng

Tổng quan

giải thưởng lớn: giải thưởng đáng giá/tiền thưởng lớn/tặng phẩm đáng giá/tặng giải thưởng lớn/tặng tặng phẩm đáng giá

新华 · Tân Hoa Đại lục

用大量的钱或物奖励:~有突出贡献的科技人员; 巨额奖金或贵重的奖品:有突出贡献的科技人员得到了上百万元的~。

Cấu tạo: 重 (trọng) + 獎 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thưởng lớn: giải thưởng đáng giá/tiền thưởng lớn/tặng phẩm đáng giá/tặng giải thưởng lớn/tặng tặng phẩm đáng giá
  • Biên soạn 重獎 zhòngjiǎng v.o. give ample rewards to ◆n. a handsome reward

Eng

  • Cihui 重獎 zhòngjiǎng v.o. give ample rewards to ◆n. a handsome reward

Từ liên quan

Gần nghĩa

獎券 · 獎勵 · 獎品 · 奖售 · 獎懲 · 獎挹 · 獎掖 · 奖旗