重率 trọng suất Hán Việt: trọng suất Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 率 (suất)Hán Việttrọng suấtCấu tạo重 + 率 · trọng + suất nghĩa thành phần: trọng + suất Nghĩa EngCihui 重率 hònglǜ n. <phy.> gravity