重甲 zhòng jiǎ · trọng giáp Hán Việt: trọng giáp · Pinyin: zhòng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 甲 (giáp)Pinyinzhòng jiǎHán Việttrọng giápCấu tạo重 + 甲 · trọng + giáp nghĩa thành phần: trọng + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指重兵。Tân Hoa Tự Điển 1.指重兵。