重甸甸

zhòng diān diān trọng điện điện

Hán Việt: trọng điện điện · Pinyin: zhòng diān diān

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (điện) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"重??379f"; 形容沉重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"重??379f"。 2.形容沉重。