重畏 zhòng wèi · trọng úy Hán Việt: trọng úy · Pinyin: zhòng wèi Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 畏 (úy)Pinyinzhòng wèiHán Việttrọng úyCấu tạo重 + 畏 · trọng + úy nghĩa thành phần: trọng + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深畏,十分害怕。Tân Hoa Tự Điển 1.深畏,十分害怕。