重瘡 zhòng chuāng · trọng sang Hán Việt: trọng sang · Pinyin: zhòng chuāng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 瘡 (sang)Pinyinzhòng chuāngHán Việttrọng sangCấu tạo重 + 瘡 · trọng + sang nghĩa thành phần: trọng + sang