重盟 zhòng méng · trọng minh Hán Việt: trọng minh · Pinyin: zhòng méng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 盟 (minh)Pinyinzhòng méngHán Việttrọng minhCấu tạo重 + 盟 · trọng + minh nghĩa thành phần: trọng + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再次结盟。Tân Hoa Tự Điển 1.再次结盟。