重看 trọng khán Hán Việt: trọng khán Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 看 (khán)Hán Việttrọng khánCấu tạo重 + 看 · trọng + khán nghĩa thành phần: trọng + khán Nghĩa EngCihui 重看 hòngkàn v. attach importance to; take as serious