重睛 zhòng jīng · trọng tình Hán Việt: trọng tình · Pinyin: zhòng jīng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 睛 (tình)Pinyinzhòng jīngHán Việttrọng tìnhCấu tạo重 + 睛 · trọng + tình nghĩa thành phần: trọng + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的重瞳之鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的重瞳之鸟。