重睫 zhòng jié · trọng tiệp Hán Việt: trọng tiệp · Pinyin: zhòng jié Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 睫 (tiệp)Pinyinzhòng jiéHán Việttrọng tiệpCấu tạo重 + 睫 · trọng + tiệp nghĩa thành phần: trọng + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睫毛相重,眯缝着眼睛注视貌。Tân Hoa Tự Điển 1.睫毛相重,眯缝着眼睛注视貌。