重石 trọng thạch Hán Việt: trọng thạch Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 石 (thạch)Hán Việttrọng thạchCấu tạo重 + 石 · trọng + thạch nghĩa thành phần: trọng + thạch Nghĩa EngCihui 重石 hòngshí n. heavy stone M:²kuài