重禮

zhòng lǐ trọng lễ

Hán Việt: trọng lễ · Pinyin: zhòng lǐ

Tổng quan

lễ trọng

Cấu tạo: (trọng) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ trọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊重礼仪; 隆重的礼仪; 谓以隆重的礼仪来对待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊重礼仪。 2.隆重的礼仪。 3.谓以隆重的礼仪来对待。