重祭 zhòng jì · trọng tế Hán Việt: trọng tế · Pinyin: zhòng jì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 祭 (tế)Pinyinzhòng jìHán Việttrọng tếCấu tạo重 + 祭 · trọng + tế nghĩa thành phần: trọng + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隆重的祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.隆重的祭祀。