重禍 zhòng huò · trọng họa Hán Việt: trọng họa · Pinyin: zhòng huò Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 禍 (họa)Pinyinzhòng huòHán Việttrọng họaCấu tạo重 + 禍 · trọng + họa nghĩa thành phần: trọng + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加重祸患; 重视祸患。犹防祸。Tân Hoa Tự Điển 1.加重祸患。 2.重视祸患。犹防祸。