重禁

zhòng jìn trọng cấm

Hán Việt: trọng cấm · Pinyin: zhòng jìn

Tổng quan

iều bị luật pháp cấm ngặt — Hình phạt giam nặng nề. trọng cấm trọng cấm ☆Điều bị luật pháp cấm ngặt — Hình phạt giam nặng nề.

Cấu tạo: (trọng) + (cấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iều bị luật pháp cấm ngặt — Hình phạt giam nặng nề. trọng cấm trọng cấm ☆Điều bị luật pháp cấm ngặt — Hình phạt giam nặng nề.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严峻的禁令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严峻的禁令。