重祿 zhòng lù · trọng lộc Hán Việt: trọng lộc · Pinyin: zhòng lù Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 祿 (lộc)Pinyinzhòng lùHán Việttrọng lộcCấu tạo重 + 祿 · trọng + lộc nghĩa thành phần: trọng + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厚俸,高薪; 古代借指重臣﹑大臣。Tân Hoa Tự Điển 1.厚俸,高薪。 2.古代借指重臣﹑大臣。