重禾 zhòng hé · trọng hòa Hán Việt: trọng hòa · Pinyin: zhòng hé Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 禾 (hòa)Pinyinzhòng héHán Việttrọng hòaCấu tạo重 + 禾 · trọng + hòa nghĩa thành phần: trọng + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先种后熟的谷物。重,通"穜"。Tân Hoa Tự Điển 1.先种后熟的谷物。重,通"穜"。