重移 zhòng yí · trọng di Hán Việt: trọng di · Pinyin: zhòng yí Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 移 (di)Pinyinzhòng yíHán Việttrọng diCấu tạo重 + 移 · trọng + di nghĩa thành phần: trọng + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓难以发动。Tân Hoa Tự Điển 1.谓难以发动。