重稅
trọng thuế
Hán Việt: trọng thuế · Pinyin: zhòng shuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓从重征税; 指苛重的租税。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓从重征税。 2.指苛重的租税。
Eng
- Cihui 重稅 hòngshuì* n. heavy taxation
ja
- JMdict heavy taxation