重穎 zhòng yǐng · trọng dĩnh Hán Việt: trọng dĩnh · Pinyin: zhòng yǐng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 穎 (dĩnh)Pinyinzhòng yǐngHán Việttrọng dĩnhCấu tạo重 + 穎 · trọng + dĩnh nghĩa thành phần: trọng + dĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雙穗。《文選.應貞.晉武帝華林園集詩》:「嘉禾重穎,蓂莢載芬。」《文選.陸機.答張士然詩》:「嘉穀垂重穎,芳樹發華顛。」