重究 zhòng jiū · trọng cứu Hán Việt: trọng cứu · Pinyin: zhòng jiū Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 究 (cứu)Pinyinzhòng jiūHán Việttrọng cứuCấu tạo重 + 究 · trọng + cứu nghĩa thành phần: trọng + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从严究办;从重治罪。Tân Hoa Tự Điển 1.从严究办;从重治罪。