重童 zhòng tóng · trọng đồng Hán Việt: trọng đồng · Pinyin: zhòng tóng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 童 (đồng)Pinyinzhòng tóngHán Việttrọng đồngCấu tạo重 + 童 · trọng + đồng nghĩa thành phần: trọng + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹童童。树木枝叶下垂覆盖貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹童童。树木枝叶下垂覆盖貌。