重箱

zhòng xiāng trọng tương

Hán Việt: trọng tương · Pinyin: zhòng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指两层的车箱; 百合的别名。见明李时珍《本草纲目.菜二.百合》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指两层的车箱。 2.百合的别名。见明李时珍《本草纲目.菜二.百合》。

ja

  • JMdict jūbako|multi-tiered food box