重簷 trọng diêm Hán Việt: trọng diêm Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 簷 (diêm)Hán Việttrọng diêmCấu tạo重 + 簷 · trọng + diêm nghĩa thành phần: trọng + diêm