重紀 zhòng jì · trọng kỉ Hán Việt: trọng kỉ · Pinyin: zhòng jì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 紀 (kỉ)Pinyinzhòng jìHán Việttrọng kỉCấu tạo重 + 紀 · trọng + kỉ nghĩa thành phần: trọng + kỉ