重級 zhòng jí · trọng cấp Hán Việt: trọng cấp · Pinyin: zhòng jí Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 級 (cấp)Pinyinzhòng jíHán Việttrọng cấpCấu tạo重 + 級 · trọng + cấp nghĩa thành phần: trọng + cấp