重累 zhòng lèi · trọng luy Hán Việt: trọng luy · Pinyin: zhòng lèi Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 累 (luy)Pinyinzhòng lèiHán Việttrọng luyCấu tạo重 + 累 · trọng + luy nghĩa thành phần: trọng + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"重絫"; 沉重的累赘。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"重絫"。 2.沉重的累赘。