重练 trọng luyện Hán Việt: trọng luyện Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 练 (luyện)Hán Việttrọng luyệnCấu tạo重 + 练 · trọng + luyện nghĩa thành phần: trọng + luyện