重组酶 Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 組 (tổ) + 酶Cấu tạo重 + 組 + 酶 Từ liên quan Gần nghĩa重组 · 重组家庭 · 重组体 · 重組家庭 · 重组方案