重組家庭

chóng zǔ jiā tíngtrọng tổ gia đình

Hán Việt: trọng tổ gia đình · Pinyin: chóng zǔ jiā tíng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【重組家庭・重组家庭】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "blended family"]]]}]

Cấu tạo: 重 (trọng) + 組 (tổ) + 家 (gia) + 庭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ blended family

Eng

  • Cihui blended family
  • Tần suất từ blended family

Từ liên quan

Gần nghĩa

家庭主夫 · 家庭主婦 · 家庭似的 · 家庭作業 · 家庭地址 · 家庭多故 · 家庭妇女 · 家庭婦女