重終 zhòng zhōng · trọng chung Hán Việt: trọng chung · Pinyin: zhòng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 終 (chung)Pinyinzhòng zhōngHán Việttrọng chungCấu tạo重 + 終 · trọng + chung nghĩa thành phần: trọng + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慎终。旧时指对丧事能尽礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.慎终。旧时指对丧事能尽礼节。