重罪
trọng tội
Hán Việt: trọng tội · Pinyin: zhòng zuì
Tổng quan
tội nghiêm trọng | trọng tội ỗi nặng. trọng tội trọng tội ☆Lỗi nặng.
Nghĩa
Việt
- Cihui tội nghiêm trọng | trọng tội ỗi nặng. trọng tội trọng tội ☆Lỗi nặng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 重大的罪刑。在德國刑法上,區分重罪與輕罪,重罪專指科處一年以上有期徒刑之犯罪,我國刑法無此區分。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重大罪行; 指死刑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.重大罪行。 2.指死刑。
Eng
- CC-CEDICT serious crime|felony
- Cihui serious crime; felony
ja
- JMdict felony|serious crime