重置

chóng zhì trọng trí

Hán Việt: trọng trí · Pinyin: chóng zhì

Tổng quan

đặt lại | cài lại | thay thế

Cấu tạo: (trọng) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt lại | cài lại | thay thế

Eng

  • CC-CEDICT to reset|reset|replacement
  • Cihui to reset; reset; replacement