重聘 zhòng pìn · trọng sính Hán Việt: trọng sính · Pinyin: zhòng pìn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 聘 (sính)Pinyinzhòng pìnHán Việttrọng sínhCấu tạo重 + 聘 · trọng + sính nghĩa thành phần: trọng + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厚礼延聘; 丰厚的聘礼。Tân Hoa Tự Điển 1.厚礼延聘。 2.丰厚的聘礼。