重職 zhòng zhí · trọng chức Hán Việt: trọng chức · Pinyin: zhòng zhí Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 職 (chức)Pinyinzhòng zhíHán Việttrọng chứcCấu tạo重 + 職 · trọng + chức nghĩa thành phần: trọng + chức Nghĩa jaJMdict responsible position