重肉 zhòng ròu · trọng nhục Hán Việt: trọng nhục · Pinyin: zhòng ròu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 肉 (nhục)Pinyinzhòng ròuHán Việttrọng nhụcCấu tạo重 + 肉 · trọng + nhục nghĩa thành phần: trọng + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓两种以上的肉食。Tân Hoa Tự Điển 1.谓两种以上的肉食。